menu_book
見出し語検索結果 "thế bí" (1件)
thế bí
日本語
名行き詰まり
Anh ấy rơi vào thế bí.
彼は行き詰まりに陥った。
swap_horiz
類語検索結果 "thế bí" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thế bí" (2件)
Anh ấy rơi vào thế bí.
彼は行き詰まりに陥った。
Hành vi này có thể bị xử lý hình sự.
この行為は刑事処分される可能性がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)